D
Dicread
Trang chủTừ điểnIinstruction set

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

instruction set

instruction set
Danh từ
Số nhiều: instruction sets

Ý nghĩa

Danh từinstruction set

The complete collection of all the basic commands or operations that a specific central processing unit (CPU) can understand and execute.

The x86 instruction set is widely used in personal computers.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi